INCOTERMS (International Commercial Terms) ra đời như một “ngôn ngữ chung” trong giao thương quốc tế. Việc hiểu rõ INCOTERMS không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn tối ưu hóa chi phí và tăng cường hiệu quả trong các giao dịch xuất nhập khẩu.
Vậy, INCOTERMS là gì? Tại sao INCOTERMS lại quan trọng đến vậy. Hãy cùng khám phá trong bài viết này.
1, INCOTERMS là gì? Tại sao INCOTERMS quan trọng trong thương mại quốc tế
a, Incoterms là gì?
INCOTERMS, viết tắt của “International Commercial Terms” (các điều khoản thương mại quốc tế), là một bộ quy tắc chuẩn hóa được xuất bản bởi Phòng Thương mại quốc tế (ICC).
INCOTERMS là các tập hợp quy tắc quy định nghĩa vụ của người bán và người mua về giao hàng, chi phí, rủi ro, bảo hiểm, vận chuyển… trong hợp đồng thương mại quốc tế.
Ví dụ, khi một điều kiện như FOB, CIF, DDP … được dẫn chiếu trong hợp đồng, các bên đang áp dụng chính xác các nghĩa vụ theo INCOTERMS.
b, Vai trò của Incoterms
- Đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự rõ ràng trong phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người bán và người mua.
- Giảm thiểu tranh chấp và hiểu lầm thương mại trong quá trình thực hiện hợp đồng.
- Incoterms tạo ra một ngôn ngữ chung cho thương mại quốc tế, cho phép các doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau có thể giao dịch một cách dễ dàng và hiệu quả.
2, Tổng quát các điều kiện giao hàng của INCOTERMS
a, Các phiên bản INCOTERMS được sử dụng phổ biển hiện nay
Tính đến hiện tại, INCOTERMS đã trải qua nhiều phiên bản: 1936, 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000, 2010 và mới nhất là Incoterms 2020.
Mỗi phiên bản phản ánh thực tiễn thương mại toàn cầu mới.
Ví dụ INCOTERMS 2010 đã giảm số điều kiện từ 13 xuống 11 đề phù hợp với vận tải đa phương thức, trong khi Incoterms 2020 bổ sung quy định về bảo hiểm và an ninh, đổi DAT thành DPU và nâng mức bảo hiểm cho điều kiện CIP lên bảo hiểm toàn diện theo điều khoản A.
Trên thực tế, INCOTERMS 2000, 2010 và 2020 là ba phiên bản đang được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.
b, So sánh tổng thể giữa các phiên bản INCOTERMS 2000 – 2010 – 2020
Mỗi phiên bản có số lượng điều kiện giao hàng khác nhau, với những điểm bổ sung hoặc loại bỏ nhằm tối ưu hiệu quả áp dụng trong thực tế. Để dễ hình dung sự thay đổi giữa các phiên bản, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:
| Nhóm điều kiện | Điều kiện giao hàng | 2000 | 2010 | 2020 | Ghi chú thay đổi chính |
| Nhóm E (Giao hàng tại xưởng) | EXW – Ex Works | X | X | X | Không thay đổi |
| Nhóm F (Người mua thuê vận chuyển chính) | FCA – Free Carrier | X | X | X | 2020 bổ sung tùy chọn người bán lấy vận đơn onboard |
| FAS – Free Alongside Ship | X | X | X | Không thay đổi | |
| FOB – Free On Board | X | X | X | Nên dùng cho hàng rời, không khuyến nghị của container | |
| Nhóm C (Người bán thuê vận chuyển chính) | CFR – Cost and Freight | X | X | X | Không thay đổi |
| CIF – Cost, Insuảnce & Freight | X | X | X | 2020 yêu cầu bảo hiểm mức C (ICCC) | |
| CPT – Carriage Paid To | X | X | X | Không thay đổi | |
| CIP – Carriage & Insurance Paid To | X | X | X | 2020 yêu cầu bảo hiểm mức A (ICCA), cao hơn CIF | |
| Nhóm D (Người bán chịu mọi rủi ro đến nơi đến) | DAF – Delivered At Frontier | X | Bị loại bỏ từ phiên bản 2010 | ||
| DES – Delivered Ex Ship | X | Loại bỏ 2010 | |||
| DEQ – Delivered Ex Quay | X | Loại bỏ 2010 | |||
| DDU – Delivered Duty Unpaid | X | Loại bỏ 2010 | |||
| DAP – Delivered At Place | X | X | Thêm mới 2010, giữ nguyên đến 2020 | ||
| DAT – Delivered At Terminal | X | Đổi tên thành DPU năm 2020 để rõ hơn về việc dỡ hàng | |||
| DPU – Delivered at Place Unloaded | X | Là điều kiện mới thay DAT; là điều kiện duy nhất yêu cầu người bán dỡ hàng | |||
| DDP – Delivered Duty Paid | X | X | X | Không thay đổi |
>>>> Bài viết liên quan: Logistics Là Gì ? Phân Biệt Logistics Và Xuất Nhập Khẩu
3, Trách nhiệm và rủi ro giữa người bán và người mua
Khi tham gia vào hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, việc phân định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua là vấn đề rất quan trọng.
Phân chia trách nhiệm thường tuân thủ theo:
- Chi phí và trách nhiệm vận chuyển
- Hải quan và thuế
- Bảo hiểm
Để minh họa rõ hơn, dưới đây là Bảng Trách nhiệm và rủi ro của người bán và người mua theo mỗi điều kiện các phiên bản INCOTERMS 2000 – 2010 – 2020:
| Điều kiện | Phiên bản | Chi phí vận chuyển chính | Chuyển giao rủi ro | Bên mua bảo hiểm (nếu có) | Ghi chú |
| EXW | 2000 / 2010 / 2020 | Người mua | Tại cơ sở người bán | Người mua | Người bán chuẩn bị hàng, còn lại người mua lo |
| FCA | 2000 / 2010 / 2020 | Người mua | Khi giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên | Người mua | Rủi ro chuyển khi giao cho bên vận chuyển đầu tiên |
| FAS | 2000 / 2010 / 2020 | Người mua | Khi hàng được đặt dọc mạn tàu tại cảng xuất | Người mua | Áp dụng cho hàng rời, hàng không container |
| FOB | 2000 / 2010 / 2020 | Người mua | Khi hàng đã qua lan can tàu | Người mua | 2020 không còn yêu cầu “qua lan can tàu”, chỉ cần “được xếp lên tàu” |
| CFR | 2000 / 2010 / 2020 | Người bán | Khi hàng đã xếp lên tàu | Người mua | Người bán trả chi phí vận chuyển, người mua chịu rủi ro |
| CIF | 2000 / 2010 / 2020 | Người bán | Khi hàng đã xếp lên tàu | Người bán | Người bán mua bảo hiểm tối thiểu (ICC-C) |
| CPT | 2000 / 2010 / 2020 | Người bán | Khi giao cho người vận chuyển đầu tiên | Người mua | Chi phí do người bán lo, rủi ro chuyển sớm |
| CIP | 2000 / 2010 / 2020 | Người bán | Khi giao cho người vận chuyển đầu tiên | Người bán | Từ 2020 yêu cầu người bán mua bảo hiểm mức cao hơn (ICC-A) |
| DAF | 2000 | Người bán | Tại biên giới nước nhập khẩu (chưa thông quan) | Người mua | Đã bị loại bỏ từ phiên bản 2010 |
| DES | 2000 | Người bán | Khi hàng được đặt trên tàu tại cảng đến | Người mua | Đã bị loại bỏ từ phiên bản 2010 |
| DEQ | 2000 | Người bán | Khi hàng đã được dỡ khỏi tàu tại cảng đến | Người mua | Đã bị thay bằng DPU trong 2020 |
| DDU | 2000 | Người bán | Khi hàng được giao tại nơi đến (chưa nộp thuế) | Người bán | Đã bị thay bằng DAP / DDP trong phiên bản mới |
| DAP | 2010 / 2020 | Người bán | Khi hàng sẵn sàng giao cho người mua tại nơi đến | Người bán | Rủi ro và chi phí do người bán chịu đến nơi nhận |
| DPU (trước là DAT) | 2010 (DAT) / 2020 (DPU) | Người bán | Khi hàng đã được dỡ khỏi phương tiện tại nơi đến | Người bán | DPU thay thế DAT từ 2020, yêu cầu người bán phải dỡ hàng |
| DDP | 2000 / 2010 / 2020 | Người bán | Sau khi hàng được giao và đã hoàn tất thông quan nhập khẩu | Người bán | Người bán chịu toàn bộ trách nhiệm, chi phí, thuế, rủi ro đến nơi giao |
\
4, Thực trạng các điều kiện giao hàng mà Việt Nam đang sử dụng
a, Xuất khẩu – Chủ yếu sử dụng FOB
Trong phần lớn giao dịch xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam thường chọn điều kiện FOB (Free On Board). Với FOB, người bán giao hàng lên tàu tại cảng chỉ định; từ đó, người mua chịu toàn bộ rủi ro và chi phí phát sinh.
Về lý thuyết, điều kiện này đơn giản, dễ thực hiện. Người bán không cần lo đến việc thuê tàu hay mua bảo hiểm quốc tế. Tuy nhiên, vì người mua kiểm soát phần logistics quốc tế (từ hãng tàu, lịch trình đến phí vận chuyển), doanh nghiệp Việt dễ bị động trong thời gian giao hàng và bị ép giá mua thấp.
Điều kiện FOB:
Người bán phải giao hàng cho người chuyên chở (do người mua chỉ định), và người mua đứng ra thuê, trả phí cho phương tiện chở hàng, mua bảo hiểm. Do vậy, người mua sẽ phải gánh chịu hầu hết các rủi ro khi nhập khẩu hàng hóa.
b, Nhập khẩu – Ưa dùng CIF và CFR
Khi nhập khẩu, doanh nghiệp trong nước thường chọn CIF (Cost, Insurance and Freight) hoặc CFR (Cost and Freight). Cả hai đều yêu cầu người bán nước ngoài chịu chi phí vận chuyển hàng đến cảng Việt Nam. Với CIF, người bán còn phải mua bảo hiểm hàng hóa.
Tuy nhiên, điều ít người để ý là: rủi ro vẫn chuyển sang người mua từ thời điểm hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Nếu có sự cố như chậm tàu, thất lạc, hư hỏng hàng – doanh nghiệp Việt vẫn là bên phải xử lý, đôi khi không có đủ công cụ để đòi bồi thường từ hãng tàu hay bảo hiểm nước ngoài.
Điều kiện CIF:
Người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và thanh toán cước vận chuyển hàng hóa đến cảng đến, đồng thời phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, rủi ro vẫn chuyển sang người mua ngay tại thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi. Như vậy, người mua tuy không chịu phí vận tải và bảo hiểm, nhưng vẫn gánh phần rủi ro chính nếu có sự cố xảy ra trên đường vận chuyển.
Điều kiện CFR:
Người bán có trách nhiệm thuê tàu và thanh toán chi phí vận chuyển hàng đến cảng đích. Tuy nhiên, không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho lô hàng. Giống như CIF, rủi ro được chuyển sang người mua kể từ khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi. Điều này đồng nghĩa người mua sẽ là bên chịu tổn thất nếu hàng gặp rủi ro trong quá trình vận chuyển và không có bảo hiểm bù đắp.
c, Nguyên nhân của hiện trạng
Nguyên nhân chính xuất phát từ việc các doanh nghiệp Việt Nam hạn chế về quy mô của doanh nghiệp và năng lực thương lượng, nên chọn FOB khi xuất khẩu và CIF khi nhập khẩu để tránh phải quản lý việc thuê tàu hoặc mua bảo hiểm.
Điều này dẫn đến việc vận chuyển bị hạn chế và thường chịu thiệt hơn về giá cả so với đối tác nước ngoài.
5, Giải pháp cho doanh nghiệp khi sử dụng Incoterms để tối thiểu chi phí logistics và tổi thiểu rủi ro nhiều nhất
Để tối ưu hóa chi phí logistics và giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần chọn và đàm phán điều kiện Incoterms phù hợp ngay từ đầu hoặc lựa chọn một nhà tư vấn phù hợp như UNI Consultings.
Các giải pháp bao gồm:
a, Chọn điều kiện Incoterms phù hợp
Việc đàm phán điều kiện giao hàng một cách có chiến lược không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong đàm phán giá cả.
- Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn giảm thiểu chi phí, có thể sử dụng điều kiện FOB (Free on Board) trong xuất khẩu sẽ chuyển giao trách nhiệm và chi phí vận tải chính cho người mua.
- Ngược lại, khi doanh nghiệp muốn kiểm soát toàn bộ quá trình và thương lượng giá bảo hiểm, cân nhắc CIF (người bán trả cước và bảo hiểm).
b, Quản lý hợp đồng và giảm thiểu rủi ro pháp lý:
- Trước khi ký kết, hai bên cần kiểm tra kỹ điều kiện INCOTERMS đã sử dụng, bao gồm phiên bản và địa điểm giao hàng cụ thể.
- Nếu có thay đổi về kế hoạch vận tải hoặc thị trường, cần cập nhật kịp thời để tránh tranh chấp về sau.
c, Giải pháp tư vấn chuyên nghiệp từ UNI Consulting trong việc áp dụng INCOTERMS
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, việc áp dụng INCOTERMS hiệu quả đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về quy định pháp luật và thực tiễn thị trường.
UNI Consulting với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại quốc tế, đã đồng hành cùng các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics và giảm thiểu rủi ro thông qua việc ứng dụng Incoterms một cách khoa học.
Dịch vụ tư vấn toàn diện của UNI Consulting bao gồm:
- Phân tích và lựa chọn điều kiện Incoterms tối ưu dựa trên đặc thù ngành hàng, thị trường xuất nhập khẩu và năng lực logistics của doanh nghiệp.
- Soát xét và tối ưu hóa hợp đồng thương mại để đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
- Hỗ trợ đưa ra giải pháp khi phát sinh vấn đề trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Với phương pháp tiếp cận khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, UNI Consulting không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí logistics đáng kể mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho hoạt động xuất nhập khẩu bền vững. Hãy để UNI Consulting trở thành đối tác tin cậy trong hành trình phát triển thương mại quốc tế của doanh nghiệp bạn.
📞 Liên hệ UNI Customs Consulting để được tư vấn miễn phí:
📧 Email: uni@eximuni.com
📱 Hotline: +(84) 908-535-898 (Vietnamese) | +(84) 902-927-767 (Korean)
