Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng với nhiều hiệp định thương mại tự do được ký kết, mẫu chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu. Đây chính là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng ưu đãi thuế quan, tiết giảm chi phí và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 20 mẫu C/O phổ biến nhất hiện nay, kèm hướng dẫn áp dụng và kiểm tra hiệu quả để doanh nghiệp sử dụng đúng và hiệu quả.
1, Phân loại mẫu giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O
Hiện nay, giấy C/O được phân thành hai nhóm chính:
a, C/O ưu đãi (Preferential C/O)
Được cấp theo các hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương mà Việt Nam tham gia. Giúp hàng hóa được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu tại nước nhập khẩu.
Ví dụ:
-
Form D: Dùng khi xuất khẩu hàng hóa trong khối ASEAN theo Hiệp định ATIGA.
→ Ví dụ: Công ty tại Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Thái Lan. -
Form E: Dùng trong thương mại giữa ASEAN và Trung Quốc.
→ Ví dụ: Việt Nam xuất khẩu linh kiện điện tử sang Trung Quốc. -
CPTPP C/O: Theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
→ Ví dụ: Công ty dệt may Việt Nam xuất khẩu quần áo sang Canada.
b, C/O không ưu đãi (Non-preferential C/O)
Chỉ xác nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, không mang lại ưu đãi thuế quan, nhưng vẫn bắt buộc trong nhiều trường hợp để tránh các rào cản thương mại như:
-
Hạn ngạch nhập khẩu
-
Chống bán phá giá
-
Yêu cầu truy xuất nguồn gốc sản phẩm
Ví dụ:
-
Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thép sang EU – cần C/O không ưu đãi để chứng minh sản phẩm không thuộc diện bị áp thuế chống bán phá giá.
-
Xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ, nơi yêu cầu chứng minh sản phẩm không có nguồn gốc từ vùng bị hạn chế (ví dụ khai thác bất hợp pháp).

Đừng để khó khăn trong việc xin cấp C/O cản trở bạn tiếp cận các ưu đãi thuế từ các Hiệp định FTA! Hãy để dịch vụ xin cấp C/O chuyên nghiệp và nhanh chóng của UNI hỗ trợ bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn!
2, Danh sách chi tiết 20 mẫu C/O phổ biến tại Việt Nam
Dưới đây là tổng hợp 20 mẫu giấy chứng nhận xuất xứ doanh nghiệp Việt Nam thường sử dụng trong quá trình xuất khẩu hàng hóa, kèm văn bản pháp lý liên quan để tra cứu và sử dụng:
| STT | Mẫu C/O | Hiệp định liên quan | Quốc gia áp dụng | Ưu điểm chính | Tình huống sử dụng cụ thể | File mẫu |
| 1 | Form A | GSP | Các nước GSP | Hưởng ưu đãi thuế đơn phương | DN xuất khẩu giày dép, hàng dệt may, nông sản sang Mỹ hoặc Thụy Sĩ, muốn được miễn/giảm thuế theo GSP. | Mẫu |
| 2 | Form B | Không ưu đãi | Toàn cầu | Chứng minh xuất xứ | Khi DN xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài không thuộc FTA, hoặc theo yêu cầu của khách hàng nước ngoài. | Mẫu |
| 3 | Form D | ATIGA | ASEAN | Ưu đãi thuế nội khối ASEAN | DN xuất khẩu hàng sang Thái Lan, Malaysia, Indonesia, muốn hưởng thuế 0% khi nhập khẩu vào các nước ASEAN. | Mẫu |
| 4 | Form E | ACFTA | ASEAN – Trung Quốc | Ưu đãi thuế với TQ | Xuất khẩu linh kiện điện tử, nông sản, thủy sản… sang Trung Quốc theo điều kiện thuế ACFTA. | Mẫu |
| 5 | Form AK | AKFTA | ASEAN – Hàn Quốc | Ưu đãi thuế với HQ | Khi DN xuất khẩu hàng sang Hàn Quốc (giày dép, nông sản…) theo FTA ASEAN-HQ để được giảm thuế nhập khẩu. | Mẫu |
| 6 | Form AJ | AJCEP | ASEAN – Nhật Bản | Ưu đãi thuế đa dạng | Xuất khẩu sản phẩm chế biến như đồ gỗ, hải sản… sang Nhật, nếu Form VJ không phù hợp điều kiện. | Mẫu |
| 7 | Form AI | AIFTA | ASEAN – Ấn Độ | Ưu đãi thuế với Ấn Độ | DN muốn hưởng ưu đãi xuất khẩu gạo, chè, cà phê… sang Ấn Độ. | Mẫu |
| 8 | Form AANZ | AANZFTA | ASEAN – Úc, New Zealand | Ưu đãi thuế với Úc/NZ | Xuất khẩu thực phẩm, gỗ, sản phẩm công nghiệp nhẹ sang Úc, New Zealand theo FTA đa phương. | Mẫu |
| 9 | Form VJ | VJEPA | Việt Nam – Nhật Bản | Ưu đãi thuế song phương | DN xuất khẩu hàng hóa sang Nhật với nguồn gốc thuần Việt (vì có yêu cầu nội dung VN cao hơn AJ). | Mẫu |
| 10 | Form VC | VCFTA | Việt Nam – Chile | Ưu đãi thuế với Chile | Xuất khẩu hạt điều, cà phê, thủ công mỹ nghệ sang Chile theo hiệp định song phương. | Mẫu |
| 11 | Form VK | VKFTA | Việt Nam – Hàn Quốc | Ưu đãi thuế song phương | DN chọn Form VK thay Form AK khi muốn hưởng ưu đãi sâu hơn do đây là FTA song phương VN-HQ. | Mẫu |
| 12 | Form EAV | VN-EAEU | Việt Nam – Nga, Belarus, Armenia… | Ưu đãi thuế với khối Á-Âu | Xuất khẩu hàng sang Nga hoặc Kazakhstan như nông sản, hải sản, thiết bị cơ khí. | Mẫu |
| 13 | Form S | VN-Lào | Việt Nam – Lào | Ưu đãi song phương | DN giao thương biên mậu hoặc xuất khẩu hàng hóa như VLXD, thực phẩm qua cửa khẩu sang Lào. | Mẫu |
| 14 | Form X | VN-Campuchia | Việt Nam – Campuchia | Ưu đãi song phương | DN hoạt động khu vực biên giới, xuất hàng gia dụng, nguyên vật liệu xây dựng sang Campuchia. | Mẫu |
| 15 | Form EUR.1 | EVFTA | Việt Nam – EU | Ưu đãi sâu với EU | DN xuất khẩu nông sản, thủy sản, cà phê, hàng công nghiệp nhẹ vào thị trường EU – cần tuân thủ quy tắc xuất xứ chặt. (Giấy) | Mẫu |
| 16 | Form EUR.1.UK | UKVFTA | Việt Nam – Liên hiệp Vương quốc Anh – Bắc Ai-len | Ưu đãi thuế với UK | Xuất khẩu sản phẩm như thực phẩm chế biến, đồ gỗ sang Anh sau Brexit. | Mẫu |
| 17 | Form CPTPP | CPTPP | Nhật, Canada, Mexico, Peru… | Ưu đãi CPTPP | DN chọn Form CPTPP khi xuất khẩu sang các nước CPTPP (trừ Mỹ) để được hưởng thuế 0–5%. | Mẫu |
| 18 | Form RCEP | RCEP | Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN, Nhật… | Ưu đãi RCEP | DN có nguyên liệu nhập từ Trung Quốc – Hàn – Nhật, xuất khẩu sang thành viên RCEP (ví dụ: Hàn Quốc). | Mẫu |
| 19 | Form AHK | AHKFTA | ASEAN – Hồng Kông (Trung Quốc) | Ưu đãi song phương | Xuất khẩu hàng cao cấp, điện tử, trang sức sang Hồng Kông để được ưu đãi thuế và dễ thông quan. | Mẫu |
| 20 | Form VN-CU | VN-Cuba | Việt Nam -Cuba | Ưu đãi song phương | DN xuất khẩu thuốc, hàng y tế, thực phẩm sang Cuba theo ưu đãi đặc biệt. | Mẫu |
| 21 | Form VI | VIFTA | Việt Nam – Israel | Ưu đãi song phương | DN xuất khẩu hàng hóa sang Israel theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Israel (VIFTA) để được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết. | _ |
2, Checklist kiểm tra giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
| STT | Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Xử lý sai sót | Tình trạng |
| 1 | Mẫu C/O | Mẫu C/O đúng với Hiệp định FTA áp dụng (VD: Form D, E, AI, AK,…) | – Liên hệ cơ quan cấp C/O để yêu cầu cấp lại mẫu đúng. | ✔️/❌ |
| 2 | Có tem chống giả (nếu là C/O bản giấy)? | – Đảm bảo C/O hợp lệ từ cơ quan cấp. | ✔️/❌ | |
| 3 | Được cấp đúng bởi cơ quan có thẩm quyền? | – Kiểm tra lại với cơ quan cấp C/O nếu có vấn đề. | ✔️/❌ | |
| 4 | Thông tin trên C/O | Thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu đúng và đầy đủ (tên, địa chỉ)? | – Liên hệ người xuất khẩu/nhập khẩu để sửa thông tin. | ✔️/❌ |
| 5 | Thông tin hàng hóa (tên hàng, mã HS, số lượng, đơn vị, mô tả) rõ ràng, trùng khớp với Invoice & Packing List? | – Điều chỉnh thông tin trong C/O cho khớp với Invoice/Packing List. | ✔️/❌ | |
| 6 | Trọng lượng (Gross/Net) phù hợp và thống nhất? | – Cập nhật lại trọng lượng nếu có sai sót và yêu cầu cấp lại C/O. | ✔️/❌ | |
| 7 | Giá trị FOB có ghi rõ (nếu cần thiết)? | – Sửa lại thông tin giá trị FOB nếu thiếu hoặc sai. | ✔️/❌ | |
| 8 | Ngày cấp C/O | Ngày cấp C/O có hợp lệ không? | – Kiểm tra lại ngày cấp và yêu cầu cấp lại nếu cần. | ✔️/❌ |
| 9 | Chữ ký và con dấu | Chữ ký của người cấp C/O và con dấu có đầy đủ, rõ ràng? | – Yêu cầu cấp lại C/O nếu thiếu chữ ký hoặc con dấu. | ✔️/❌ |
| 10 | Lưu trữ và đối chiếu | Lưu trữ bản sao của C/O và đối chiếu với hồ sơ liên quan (Invoice, Packing List)? | – Đảm bảo tất cả hồ sơ liên quan được lưu trữ chính xác và đầy đủ. | ✔️/❌ |
| 11 | Cách xử lý sai sót | Nếu phát hiện sai sót trong C/O, cần có biện pháp khắc phục nhanh chóng và hiệu quả. | – Kiểm tra kỹ các chi tiết sai sót và yêu cầu cơ quan cấp sửa lại. | ✔️/❌ |
👉 Lưu ý: Mỗi mẫu giấy chứng nhận xuất xứ đi kèm quy định cụ thể về hình thức, nội dung, và quy trình cấp. Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật từ Tổng cục Hải quan hoặc Bộ Công Thương để tránh sử dụng sai mẫu.

3, Những điểm cần lưu ý khi kiểm tra giấy C/O
Để đảm bảo tính hợp lệ và được hải quan chấp thuận ưu đãi, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hình thức và nội dung của C/O như sau:
a, Kiểm tra hình thức bên ngoài:
- Loại C/O được ghi rõ: ví dụ FORM D, FORM E, v.v.
- Có số tham chiếu duy nhất.
- Đảm bảo đúng kích thước, màu sắc, ngôn ngữ theo hiệp định.
- Có chữ ký và con dấu hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền cấp.
b, Kiểm tra nội dung:
- Thông tin khớp với tờ khai hải quan, hóa đơn, vận đơn: tên hàng, HS code, số lượng, tên người nhập khẩu,…
- Mã HS chính xác và đúng với mã đã khai trên tờ khai hải quan.
- Tiêu chí xuất xứ ghi rõ (WO, PE, CTH,… tùy theo hiệp định).
- Chữ ký – dấu mộc phải khớp với danh sách do Tổng cục Hải quan công bố.
- Giấy chứng nhận xuất xứ phải còn hiệu lực, thông thường là 12 tháng kể từ ngày cấp.
4, Lợi ích khi hiểu rõ và sử dụng đúng giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
- Tiết kiệm chi phí thuế nhập khẩu nhờ được hưởng ưu đãi từ các FTA.
- Rút ngắn thời gian thông quan, tránh bị yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Gia tăng uy tín trong mắt đối tác nước ngoài.
- Tránh rủi ro pháp lý, đảm bảo minh bạch trong hoạt động xuất nhập khẩu.
5, Kết luận
Việc nắm vững các mẫu giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và quy định đi kèm là một lợi thế lớn cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Không chỉ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo tuân thủ pháp luật, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường thương mại toàn cầu.
👉 Hãy luôn cập nhật thông tin mới nhất về C/O từ Bộ Công Thương và Cục Hải quan để đảm bảo giấy chứng nhận xuất xứ của bạn luôn hợp lệ và phát huy hiệu quả tối đa.
Công ty TNHH Tư vấn UNI đã hỗ trợ thành công nhiều doanh nghiệp xin cấp C/O ở đa dạng các mẫu, từ C/O ưu đãi (form D, E, AK, VK,…) đến không ưu đãi (form B), đáp ứng nhu cầu xuất khẩu sang nhiều thị trường khác nhau.
Sở hữu đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực khai báo hải quan và tư vấn pháp lý, chúng tôi luôn đảm bảo quy trình xử lý chuẩn xác, nhanh chóng, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi thế thuế quan và tuân thủ tuyệt đối quy định hiện hành.
📞Liên hệ UNI Customs Consulting để được tư vấn miễn phí:
📧Email: uni@eximuni.com
📱Hotline: +(84) 908-535-898 (Vietnamese) | +(84) 902-927-767 (Korean)
Tham khảo:
- Thông tư 10/2022/TT-BCT. Link
- Thông tư 12/2019/TT-BTC. Link
- Thông tư 20/2014/TT-BCT. Link
- Quyết định 44/2008/QĐ-BCT. Link
- Thông tư 31/2015/TT-BCT. Link
- Thông tư 15/2010/TT-BCT. Link
- Thông tư 10/2009/TT-BCT. Link
- Thông tư 05/2015/TT-BCT. Link
- Thông tư 40/2015/TT-BCT. Link
- Thông tư 21/2016/TT-BCT. Link
- Thông tư 04/2010/TT-BCT. Link
- Thông tư 17/2011/TT-BCT. Link
- Quyết định 7360/QĐ-BCT. Link
- Thông tư 06/2020/TT-BCT. Link
- Thông tư 02/2021/TT-BCT. Link
- Thông tư 32/2022/TT-BCT. Link
- Thông tư 21/2019/TT-BCT. Link
